Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
purpose
n.L1 Cốt lõiA2
目的;某事被做或被使用的原因
Định nghĩa tiếng Anh The reason for which something is done or used.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.