Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
preference
n.L1 Cốt lõiB1
偏好;相对于其他选项更喜欢某一事物的倾向
Định nghĩa tiếng Anh A greater liking for one option than another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.