Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
relationship
n.L1 Cốt lõiB1
关系;事物之间的联系或相互影响方式
Định nghĩa tiếng Anh A connection between things or the way they affect one another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.