TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

influence

n.L1 Cốt lõiB2

影响;塑造事物发展或个人行为的作用或力量

Định nghĩa tiếng Anh The power or effect of shaping how something develops or someone acts.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.