Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
cause
n.L1 Cốt lõiB1
原因;起因;促使某件事发生的事物
Định nghĩa tiếng Anh Something that produces an event or situation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.