TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

barrier

n.L1 Cốt lõiB2

障碍;阻碍或妨碍进入、交流或进展的困难

Định nghĩa tiếng Anh A difficulty that impedes or prevents access, communication, or progress.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.