Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
benefit
n.L1 Cốt lõiB1
益处;好处;某项行动带来的有利结果
Định nghĩa tiếng Anh A helpful result or advantage.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.