Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
relevance
n.L1 Cốt lõiB2
相关性;与正在讨论的问题存在有用联系的程度
Định nghĩa tiếng Anh A useful connection to the matter being considered.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.