Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
importance
n.L1 Cốt lõiB1
重要性;某事值得关注或产生影响的程度
Định nghĩa tiếng Anh The degree to which something matters.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.