Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
capability
能力;个人或系统执行特定功能的能力
Định nghĩa tiếng Anh The ability of a person or system to perform a particular function.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.