Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
ability
n.L1 Cốt lõiB1
能力;完成某件事所需的技能或本领
Định nghĩa tiếng Anh The skill or power to do something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.