Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
desirable
adj.L1 Cốt lõiB2
值得争取的;因预期好处而令人希望的
Định nghĩa tiếng Anh Worth having or achieving because of expected benefits.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.