Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
advantageous
有利的;带来优势的
Định nghĩa tiếng Anh Giving a benefit or making success more likely.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.