Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
useful
adj.L1 Cốt lõiA2
有用的;能帮助达到目的的
Định nghĩa tiếng Anh Helping someone achieve a purpose or meet a need.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.