Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
efficient
adj.L1 Cốt lõiB2
高效的;少浪费时间、精力或资源的
Định nghĩa tiếng Anh Achieving a result without wasting time, effort, or resources.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.