Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
effective
adj.L1 Cốt lõiB1
有效的;能达到预期结果的
Định nghĩa tiếng Anh Producing the result that was intended.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.