Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
diverse
adj.L1 Cốt lõiB2
多样的;包含不同类型或特征的
Định nghĩa tiếng Anh Including a range of different kinds or characteristics.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.