TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary

independent

adj.L1 Cốt lõiB1

独立的;在相关方面不依赖其他因素的

Định nghĩa tiếng Anh Not relying on another person, thing, or condition in the relevant respect.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.