Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
separate
adj.L1 Cốt lõiB1
分开的;未合并或连在一起的
Định nghĩa tiếng Anh Not joined or combined with another thing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.