Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
similar
adj.L1 Cốt lõiA2
相似的;在某些方面相像的
Định nghĩa tiếng Anh Alike in some respects without necessarily being identical.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.