Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
distinct
adj.L1 Cốt lõiB2
明确不同的;分开的
Định nghĩa tiếng Anh Clearly different or separate from another thing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.