Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
quantitative
定量的;用数值或数量表示的
Định nghĩa tiếng Anh Concerned with amounts or information expressed in numbers.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.