Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
conceptual
adj.L2 Nâng caoC1
概念上的;涉及观念及其关系的
Định nghĩa tiếng Anh Relating to ideas or concepts rather than particular instances.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.