Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
systematic
adj.L1 Cốt lõiB2
有系统的;按明确方法进行的
Định nghĩa tiếng Anh Organized according to a clear method or plan.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.