Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
distinctive
adj.L1 Cốt lõiB2
有鲜明特征的;易于辨认的
Định nghĩa tiếng Anh Having a feature that makes someone or something recognizable.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.