Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
unusual
adj.L1 Cốt lõiB1
不寻常的;不同于常见情况的
Định nghĩa tiếng Anh Different from what is common or expected.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.