Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
general
adj.L1 Cốt lõiA2
总体的;涉及一类事物而非个别细节的
Định nghĩa tiếng Anh Concerning a whole class or broad situation rather than individual details.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.