Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
simple
adj.L1 Cốt lõiA2
简单易懂的;不难做的
Định nghĩa tiếng Anh Easy to understand or do, or having few parts.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.