Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
vague
adj.L1 Cốt lõiB2
含糊的;不够具体的
Định nghĩa tiếng Anh Not clearly expressed or defined in enough detail.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.