Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
specific
adj.L1 Cốt lõiB1
特定的;具体明确的
Định nghĩa tiếng Anh Relating to one clearly identified thing rather than things generally.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.