Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
split
v.L1 Cốt lõiB1
分开;分成;使分裂为若干部分
Định nghĩa tiếng Anh to divide into separate parts or groups, or make something divide in this way
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.