Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
divide
v.L1 Cốt lõiA2
划分;分成若干部分或组
Định nghĩa tiếng Anh to separate a whole into parts or groups
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.