Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
arrange
v.L1 Cốt lõiB1
排列;安排顺序或位置
Định nghĩa tiếng Anh to put things or events into a particular order or position
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.