Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
interrupt
v.L1 Cốt lõiB1
打断;中断
Định nghĩa tiếng Anh to stop an activity temporarily or break its continuity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.