Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
precede
v.L2 Nâng caoB2
先于;在……之前发生或出现
Định nghĩa tiếng Anh to come or happen before something else in time or order
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.