Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
complete
v.L1 Cốt lõiA2
完成;做完
Định nghĩa tiếng Anh to finish an activity or process so that no required part remains undone
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.