Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
level off
v.L1 Cốt lõiB2
趋于平稳;停止上升或下降
Định nghĩa tiếng Anh to stop rising or falling and become relatively steady
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.