Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
advance
v.L1 Cốt lõiB2
推动;促进进展;使取得进步
Định nghĩa tiếng Anh to move knowledge, an idea, or a project forward
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.