Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
progress
v.L1 Cốt lõiB2
进展;逐步发展;推进
Định nghĩa tiếng Anh to move forward in development or through successive stages
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.