Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
consolidate
v.L2 Nâng caoC1
整合;巩固;使形成更稳固的整体
Định nghĩa tiếng Anh to bring separate elements together into a more coherent or stronger whole
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.