Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
reverse
v.L1 Cốt lõiB2
逆转;使方向相反
Định nghĩa tiếng Anh to change the direction of a movement, change, or trend to its opposite
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.