Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
weaken
v.L1 Cốt lõiB2
削弱;减弱;使变弱
Định nghĩa tiếng Anh to make something less strong or effective, or to become less strong
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.