Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
strengthen
v.L1 Cốt lõiB2
加强;增强;使更有力
Định nghĩa tiếng Anh to make something stronger or more effective, or to become stronger
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.