Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
simplify
v.L1 Cốt lõiB2
简化;使更容易理解
Định nghĩa tiếng Anh to make something less complicated or easier to understand
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.