Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
belong to
v.L1 Cốt lõiB1
属于某个群体、类别或整体
Định nghĩa tiếng Anh to be a member or part of a particular group, class, or category
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.