Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
consist of
v.L1 Cốt lõiB1
由……组成;包含构成整体的部分
Định nghĩa tiếng Anh to have particular things as the parts that make up a whole
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.