Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
accompany
v.L1 Cốt lõiB2
伴随;与……同时出现
Định nghĩa tiếng Anh to happen or be present together with another event, change, or condition
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.