Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
solve
v.L1 Cốt lõiA2
解决;解答
Định nghĩa tiếng Anh to find an answer or an effective way of dealing with a problem
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.