Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
reveal
v.L1 Cốt lõiB2
揭示;显露;使为人所知
Định nghĩa tiếng Anh to make something that was hidden or unknown become known
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.