Từ vựng học thuật tổng quát và chức năngGeneral Academic & Functional Vocabulary
respond
v.L1 Cốt lõiB1
回应;作出反应;回答
Định nghĩa tiếng Anh to react or give a reply to an event, question, or other information
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.